Ăn của chùa ngọng miệng

Direct English translation

Eating the temple's things makes the mouth stammer.

Equivalent English version

He who pays the piper calls the tune

Giải thích tiếng Việt
Chỉ tình cảnh đã hưởng của người khác thì bị lệ thuộc, khó giữ sự thẳng thắn, thấy điều sai trái cũng không dám chê trách. Cách nói dùng "của chùa" làm nghĩa khái quát hơn, nhấn vào việc hưởng lợi không phải của mình nên dễ mắc nợ miệng.
English explanation
Refers to the loss of frankness after benefiting from others, so that one no longer dares to speak against their wrongdoing. In this variant, the wording is broader, emphasizing any unearned benefit that leaves one beholden.